Mô-đun hiển thị LED COB (Chip-on-Board) đại diện cho một bước tiến đáng kể trong công nghệ hiển thị, mang lại một loạt các lợi ích về hiệu suất vượt trội: Độ sáng cao: Mô-đun COB cung cấp hình ảnh sống động, rực rỡ, vẫn rõ nét ngay cả trong môi trường có ánh sáng mạnh. Quản lý nhiệt tuyệt vời: Việc gắn trực tiếp chip LED vào bo mạch giúp tăng cường tản nhiệt, mang lại hiệu suất ổn định hơn và tuổi thọ dài hơn. Thiết kế nhỏ gọn: Công nghệ COB cho phép tạo ra các mô-đun siêu mỏng, mật độ cao, cho phép lắp đặt kiểu dáng đẹp và tiết kiệm không gian. Độ bền được cải thiện: Cấu trúc đóng gói cải thiện khả năng chống bụi, độ ẩm và tác động vật lý, giúp màn hình COB phù hợp với các môi trường khắc nghiệt. Trải nghiệm hình ảnh liền mạch: Khoảng cách điểm ảnh nhỏ và bề mặt nhẵn cung cấp hình ảnh đồng đều, độ phân giải cao với khoảng cách tối thiểu giữa các mô-đun.
Màn hình LED COB (Chip On Board Light Emitting Diode) là một bước tiến mang tính cách mạng trong công nghệ hiển thị, mang lại hiệu suất hình ảnh và độ tin cậy vô song. Bằng cách sử dụng công nghệ hiệu chỉnh COB chuyên nghiệp, giải pháp hiển thị này tối ưu hóa độ chính xác của màu sắc, nâng cao chất lượng hình ảnh và cung cấp một loạt các lợi ích khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá các tính năng, ưu điểm và ứng dụng chính của Màn hình LED COB.
Tiến bộ khoa học
Hạt đèn chất lượng cao
Điều chỉnh độ sáng tự động
Tiết kiệm năng lượng
Siêu nhẹ và mỏng
Nhiều lựa chọn
Màn hình LED ngoài trời 0.8KG
Module hiển thị LED trong nhà 0.25KG
Cho thuê Module LED 0.5KG
Bảng hiển thị LED dịch vụ phía trước 0.45KG
Module hiển thị LED linh hoạt 0.22KG
| Độ cao pixel (mm | 0.62mm | 0.78mm | 0.93mm | 1.25mm | 1.5mm | 1.87mm |
| LED trọn gói | COB | COB | COB | COB | COB | COB |
| Độ sáng (nits) | 600 / 1000nits | 600 / 1000nits | 600 / 1000nits | 600 / 1000nits | 600 / 1000nits | 600 / 1000nits |
| Góc nhìn (H / V) | 160 ° / 160 ° | 160 ° / 160 ° | 160 ° / 160 ° | 160 ° / 160 ° | 160 ° / 160 ° | 160 ° / 160 ° |
| Mật độ điểm ảnh (m2) | 2560,000 / m2 | 1638,400 / m2 | 1137,777 / m2 | 640,000 / m2 | 409,600 / m2 | 284,444 / m2 |
| Tốc độ làm mới (HZ) | 3840Hz | 3840Hz | 3840Hz | 3840Hz | 3840Hz | 3840Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 60Hz | 60Hz | 60Hz | 60Hz | 60Hz | 60Hz |
| Nhiệt độ màu | 3000k-9300K | 3000k-9300K | 3000k-9300K | 3000k-9300K | 3000k-9300K | 3000k-9300K |
| Kích thước đơn vị | 600 × 337.5x75mm | 600 × 337.5x75mm | 600 × 337.5x75mm | 600 × 337.5x75mm | 600 × 337.5x75mm | 600 × 337.5x75mm |
| Kích thước đơn vị | 23.6”x 13.26” x 1.55” | 23.6”x 13.26” x 1.55” | 23.6”x 13.26” x 1.55” | 23.6”x 13.26” x 1.55” | 23.6”x 13.26” x 1.55” | 23.6”x 13.26” x 1.55” |
| đơn vị trọng lượng | 4kg / 8.8 lbs | 4kg / 8.8 lbs | 4kg / 8.8 lbs | 4kg / 8.8 lbs | 4kg / 8.8 lbs | 4kg / 8.8 lbs |
| Công suất Con (Max/panel) | 95w / | 85w / | 75w / | 70w / | 70w / | 65w / |
| Điện áp đầu vào (AC) | 110V / 240V, 50/60HZ | 110V / 240V, 50/60HZ | 110V / 240V, 50/60HZ | 110V / 240V, 50/60HZ | 110V / 240V, 50/60HZ | 110V / 240V, 50/60HZ |
| Nhiệt độ làm việc | -10°~40°C/10%-90%RH | -10°~40°C/10%-90%RH | -10°~40°C/10%-90%RH | -10°~40°C/10%-90%RH | -10°~40°C/10%-90%RH | -10°~40°C/10%-90%RH |
| Đánh giá IP | IP54 / IP31 | IP54 / IP31 | IP54 / IP31 | IP54 / IP31 | IP54 / IP31 | IP54 / IP31 |
| Tuổi thọ | 100,000 giờ | 100,000 giờ | 100,000 giờ | 100,000 giờ | 100,000 giờ | 100,000 giờ |
| Chính sách bảo hành | 24 tháng | 24 tháng | 24 tháng | 24 tháng | 24 tháng | 24 tháng |
Màn hình LED COB (Chip-on-Board) Sử dụng công nghệ gắn trực tiếp từng chip LED lên bảng mạch, loại bỏ nhu cầu đóng gói riêng từng đèn LED. Phương pháp tiếp cận sáng tạo này mang lại một số lợi thế đáng kể:
Kích thước nhỏ gọn và độ phân giải cao của màn hình LED COB khiến chúng đặc biệt phù hợp với môi trường trong nhà, nơi chất lượng hình ảnh là yếu tố quan trọng, chẳng hạn như:
Hướng dẫn sử dụng màn hình LED
Câu hỏi thường gặp về màn hình LED
Tìm hiểu cách chọn kích thước màn hình LED sân khấu lý tưởng để tạo ra tác động và sự tương tác tối đa tại sự kiện tiếp theo của bạn.
Màn hình LED được biết đến với độ sáng cao, mang lại hình ảnh sống động và bắt mắt, cung cấp độ chính xác màu sắc vượt trội.
Khám phá cách màn hình LED hoạt động, mang lại hiệu suất năng lượng cao và mức tiêu thụ thấp cho mục đích thương mại.
Chi phí xây dựng một bức tường video là bao nhiêu? Bức tường video 2×2 có thể có giá chỉ 10,000 đô la, trong khi bức tường video 8K có thể có giá lên tới 100,000 đô la.
Việc lựa chọn Màn hình LED ngoài trời đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng về môi trường lắp đặt cụ thể, cùng với các thông số kỹ thuật, độ bền và khả năng thích ứng của màn hình.
Nếu bạn quan tâm đến sản phẩm của chúng tôi, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay
Liên hệ với chuyên gia bán hàng
Hãy kết nối với chúng tôi để khám phá những cải tiến mới nhất, ưu đãi độc quyền và thông tin chuyên sâu giúp đưa doanh nghiệp của bạn lên tầm cao mới.
ReissDisplay là nhà sản xuất màn hình LED chuyên nghiệp và nhà cung cấp giải pháp, cam kết trở thành công ty hàng đầu thế giới về giải pháp tường video LED. Chúng tôi tập trung vào việc cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, tùy chỉnh và bền bỉ để đáp ứng các nhu cầu đa dạng và giúp khách hàng đạt được trải nghiệm hình ảnh vượt trội.
CÁC SẢN PHẨM
VỀ CHÚNG TÔI
Nhà máy Địa chỉ:
Tòa nhà 6, Khu công nghiệp màn hình phẳng Huike, số 1, Đường Gongye 2, Cộng đồng Shiyan Shilong, Quận Bảo An, Thành phố Thâm Quyến, Trung Quốc.
© Bản quyền thuộc về REISS Optoelectronics Group